AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"người saxon" tiếng Trung là 撒克逊 (Sā kè xùn)

“người saxon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

撒克逊 phồn thể 撒克遜

Sā kè xùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

살극손
salgeukson · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người Saxon

Từng chữ: 撒 (tát) 克 (khắc) 遜 (tốn)

Cách nói khác: 萨克逊 Sà kè xùn · 살극손; 撒克逊人 Sā kè xùn rén · 살극손인;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.