AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

萧索 (蕭索) nghĩa là gì? xiāo suǒ

Từ tiếng Trung

萧索

phồn thể 蕭索

xiāo suǒ · âm Hán Việt từng chữ: tiêu sách

Nghĩa tiếng Việt

  1. ảm đạm
  2. hoang vắng
  3. u sầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蕭索
しょうさく

Từng chữ

Xem “ảm đạm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.