营谋 (營謀) nghĩa là gì? yíng móu
Từ tiếng Trung
营谋
phồn thể 營謀yíng móu · âm Hán Việt từng chữ: doanh mưu
Nghĩa tiếng Việt
- kinh doanh
- quản lý
- phấn đấu
- dùng mọi cách có thể (để đạt mục tiêu)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kinh doanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.