AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

营谋 (營謀) nghĩa là gì? yíng móu

Từ tiếng Trung

营谋

phồn thể 營謀

yíng móu · âm Hán Việt từng chữ: doanh mưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. kinh doanh
  2. quản lý
  3. phấn đấu
  4. dùng mọi cách có thể (để đạt mục tiêu)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kinh doanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.