"kinh doanh" tiếng Trung là 业务 (yè wù), tiếng Nhật 業務
“kinh doanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
业务
phồn thể 業務
yè wù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
업무
eopmu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
業務
ぎょうむ · từ thông dụng
Nghĩa: kinh doanh; công việc chuyên môn; dịch vụ
Cách nói khác: 商业 shāng yè · 상업; 生意 shēng yi; 营业 yíng yè · 영업; 工商业 gōng shāng yè · 공상업; 贩 fàn · 판;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.