AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

营养液 (營養液) nghĩa là gì? yíng yǎng yè

Từ tiếng Trung

营养液

phồn thể 營養液

yíng yǎng yè · âm Hán Việt từng chữ: doanh dưỡng giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. dung dịch dinh dưỡng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dung dịch dinh dưỡng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.