AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

营业 (營業) nghĩa là gì? yíng yè

Từ tiếng Trung

营业

phồn thể 營業

yíng yè · âm Hán Việt từng chữ: doanh nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. kinh doanh
  2. buôn bán

Đọc theo tiếng Hàn

영업
yeongeop

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kinh doanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.