萤幕保护装置 (螢幕保護裝置) nghĩa là gì? yíng mù bǎo hù zhuāng zhì
Từ tiếng Trung
萤幕保护装置
phồn thể 螢幕保護裝置yíng mù bǎo hù zhuāng zhì · âm Hán Việt từng chữ: huỳnh mạc bảo hộ trang trí
Nghĩa tiếng Việt
- trình bảo vệ màn hình (Đài Loan)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.