AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

萎 nghĩa là gì? wěi

Từ tiếng Trung

萎

wěi · Hán Việt: nuy

Nghĩa tiếng Việt

  1. héo
  2. rũ
  3. giảm
  4. suy sụp
  5. âm đọc ở Đài Loan: [wei1]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

萎
しおり

Từng chữ

Xem “héo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.