菌种 (菌種) nghĩa là gì? jūn zhǒng
Từ tiếng Trung
菌种
phồn thể 菌種jūn zhǒng · âm Hán Việt từng chữ: khuẩn chõng
Nghĩa tiếng Việt
- (vi sinh vật) loài
- chủng
- (nấm và nấm mốc) bào tử
- meo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
菌種
きんしゅ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.