莱斯沃斯岛 (萊斯沃斯島) nghĩa là gì? Lái sī wò sī Dǎo
Từ tiếng Trung
莱斯沃斯岛
phồn thể 萊斯沃斯島Lái sī wò sī Dǎo · âm Hán Việt từng chữ: lai tư óc tư đảo
Nghĩa tiếng Việt
- Lesbos (đảo Hy Lạp ở biển Aegean 愛琴海|爱琴海[Ai4 qin2 Hai3])
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.