AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

莫测高深 (莫測高深) nghĩa là gì? mò cè gāo shēn

Từ tiếng Trung

莫测高深

phồn thể 莫測高深

mò cè gāo shēn · âm Hán Việt từng chữ: mạc trắc cao thâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. bí ẩn
  2. vượt quá tầm hiểu biết
  3. khó lường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bí ẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.