"bí ẩn" tiếng Trung là 神秘莫测 (shén mì mò cè)
“bí ẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
神秘莫测
phồn thể 神祕莫測
shén mì mò cè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bí ẩn; khó dò
Từng chữ: 神 (thần) 祕 (bí) 莫 (mạc) 測 (trắc)
Cách nói khác: 莫测高深 mò cè gāo shēn; 神奥 shén ào · 신오; 谜样 mí yàng; 神秘 shén mì · 신비; 谜团 mí tuán;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.