AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

药代动力学 (藥代動力學) nghĩa là gì? yào dài dòng lì xué

Từ tiếng Trung

药代动力学

phồn thể 藥代動力學

yào dài dòng lì xué · âm Hán Việt từng chữ: dược đại động lực học

Nghĩa tiếng Việt

  1. dược động học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dược động học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.