荣禄大夫 (榮祿大夫) nghĩa là gì? róng lù dà fū
Từ tiếng Trung
荣禄大夫
phồn thể 榮祿大夫róng lù dà fū · âm Hán Việt từng chữ: vinh lộc đại phu
Nghĩa tiếng Việt
- một cấp bậc trong quan trường
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.