荐 (薦) nghĩa là gì? jiàn
Từ tiếng Trung
荐
phồn thể 薦jiàn · Hán Việt: giới
Nghĩa tiếng Việt
- giới thiệu
- dâng cúng (cổ)
- cỏ
- chiếu rơm
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
薦
こも
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.