“giới thiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
介绍
phồn thể 介紹
jiè shào · Hán Việt: giới thiệu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
개소
gaeso · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giới thiệu (ai với ai); thuyết trình; trình bày (ai cho công việc, v.v.); lời giới thiệu
Cách nói khác: 引进 yǐn jìn · 인진; 介 jiè · 개; 荐 jiàn · 천; 荐引 jiàn yǐn · 천인; 延见 yán jiàn · 연견;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.