AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

茶座 nghĩa là gì? chá zuò

Từ tiếng Trung

茶座

chá zuò · âm Hán Việt từng chữ: trà toà

Nghĩa tiếng Việt

  1. quán trà
  2. quầy trà có chỗ ngồi
  3. vườn trà hoặc chỗ ngồi trong quán trà

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quán trà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.