AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quán trà" tiếng Trung là 茶馆 (chá guǎn)

“quán trà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

茶馆 phồn thể 茶館

chá guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

다관
dagwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quán trà

Từng chữ: 茶 (trà) 館 (quán)

Cách nói khác: 茶坊 chá fáng · 다방; 茶座 chá zuò · 다좌; 小饭馆 xiǎo fàn guǎn · 소반관; 茶馆儿 chá guǎn r · 다관아;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.