AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

范 (範) nghĩa là gì? fàn

Từ tiếng Trung

范

phồn thể 範

fàn · Hán Việt: phạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. mô hình
  2. kiểu mẫu
  3. ví dụ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

範
はん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mô hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.