"mô hình" tiếng Trung là 模型 (mó xíng), tiếng Nhật 模型
“mô hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mó xíng · Hán Việt: mô hình
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
모형
mohyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
模型
もけい · từ thông dụng
Nghĩa: mô hình; khuôn; mẫu
Cách nói khác: 模形 mó xíng · 모형; 范 fàn · 범; 原型 yuán xíng · 원형; 雏型 chú xíng · 추형; 模式 mó shì · 모식;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.