AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苦中作乐 (苦中作樂) nghĩa là gì? kǔ zhōng zuò lè

Từ tiếng Trung

苦中作乐

phồn thể 苦中作樂

kǔ zhōng zuò lè · âm Hán Việt từng chữ: khổ trung tác lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm niềm vui trong đau khổ (thành ngữ)
  2. tận hưởng điều gì đó mặc dù đang chịu khổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.