苦中作乐 (苦中作樂) nghĩa là gì? kǔ zhōng zuò lè
Từ tiếng Trung
苦中作乐
phồn thể 苦中作樂kǔ zhōng zuò lè · âm Hán Việt từng chữ: khổ trung tác lạc
Nghĩa tiếng Việt
- tìm niềm vui trong đau khổ (thành ngữ)
- tận hưởng điều gì đó mặc dù đang chịu khổ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.