AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苞 nghĩa là gì? bāo

Từ tiếng Trung

苞

bāo · Hán Việt: bao

Nghĩa tiếng Việt

  1. nụ
  2. đài hoa
  3. sum suê
  4. dồi dào

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

苞
ほう

Từng chữ

Xem “nụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.