AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

芸苔子 nghĩa là gì? yún tái zǐ

Từ tiếng Trung

芸苔子

yún tái zǐ · âm Hán Việt từng chữ: vân đầy tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. cải dầu (Brassica campestris L.)
  2. cây hạt cải
  3. cây cải dầu
  4. một loại rau phổ biến có lá màu xanh đậm
  5. còn gọi là 油菜

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.