芳香疗法 (芳香療法) nghĩa là gì? fāng xiāng liáo fǎ
Từ tiếng Trung
芳香疗法
phồn thể 芳香療法fāng xiāng liáo fǎ · âm Hán Việt từng chữ: phương hương liệu pháp
Nghĩa tiếng Việt
- liệu pháp mùi hương
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
芳香療法
ほうこうりょうほう
Từng chữ
Xem “liệu pháp mùi hương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.