花不棱登 (花不稜登) nghĩa là gì? huā bu lēng dēng
Từ tiếng Trung
花不棱登
phồn thể 花不稜登huā bu lēng dēng · âm Hán Việt từng chữ: hoa không lăng đăng
Nghĩa tiếng Việt
- loè loẹt
- nhiều màu sắc lộn xộn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “loè loẹt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.