"lòe loẹt" tiếng Trung là 俗气 (sú qì)
“lòe loẹt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
俗气
phồn thể 俗氣
sú qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
속기
sokgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lòe loẹt; không thanh lịch; không có gu; thô tục
Cách nói khác: 扎眼 zhā yǎn; 庸俗 yōng sú · 용속; 五色 wǔ sè · 오색; 花花绿绿 huā huā lǜ lǜ; 花招 huā zhāo · 화초;
Có phải bạn tìm “loè loẹt”?
huā shao
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
화초
hwacho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: loè loẹt; sặc sỡ
Cách nói khác: 刺目 cì mù · 자목; 花里胡哨 huā li hú shào; 花不棱登 huā bu lēng dēng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.