AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

节制 (節制) nghĩa là gì? jié zhì

Từ tiếng Trung

节制

phồn thể 節制

jié zhì · Hán Việt: tiết chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm soát
  2. hạn chế
  3. tiết chế
  4. dằn lại
  5. sự điều độ
  6. tỉnh táo

Đọc theo tiếng Hàn

절제
jeolje

Tiếng Nhật

節制
せっせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kiểm soát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.