节制 (節制) nghĩa là gì? jié zhì
Từ tiếng Trung
节制
phồn thể 節制jié zhì · Hán Việt: tiết chế
Nghĩa tiếng Việt
- kiểm soát
- hạn chế
- tiết chế
- dằn lại
- sự điều độ
- tỉnh táo
Đọc theo tiếng Hàn
절제
jeolje
Tiếng Nhật
節制
せっせい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “kiểm soát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.