AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kiểm soát" tiếng Trung là 控制 (kòng zhì)

“kiểm soát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

控制

kòng zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공제
gongje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

控制
こうせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: kiểm soát

Từng chữ: 控 (khống) 制 (chế)

Cách nói khác: 监督 jiān dū · 감독; 支配 zhī pèi · 지배; 控 kòng · 공; 节制 jié zhì · 절제; 管制 guǎn zhì · 관제;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.