AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舱位 (艙位) nghĩa là gì? cāng wèi

Từ tiếng Trung

舱位

phồn thể 艙位

cāng wèi · âm Hán Việt từng chữ: thương vị

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỗ trong khoang
  2. giường khoang
  3. ghế khoang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chỗ trong khoang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.