舟车劳顿 (舟車勞頓) nghĩa là gì? zhōu chē láo dùn
Từ tiếng Trung
舟车劳顿
phồn thể 舟車勞頓zhōu chē láo dùn · âm Hán Việt từng chữ: thuyền xa lao đốn
Nghĩa tiếng Việt
- mệt mỏi vì đi lại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mệt mỏi vì đi lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.