AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舞水端里 nghĩa là gì? Wǔ shuǐ duān lǐ

Từ tiếng Trung

舞水端里

Wǔ shuǐ duān lǐ · âm Hán Việt từng chữ: vũ thuỷ đoan lịa

Nghĩa tiếng Việt

  1. Musudan-ri, địa điểm phóng tên lửa ở tỉnh Hamgyong Bắc, Triều Tiên 咸鏡北道|咸镜北道[Xian2 jing4 bei3 dao4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.