AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

致癌物质 (致癌物質) nghĩa là gì? zhì ái wù zhì

Từ tiếng Trung

致癌物质

phồn thể 致癌物質

zhì ái wù zhì · âm Hán Việt từng chữ: nhí nham vật chất

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất gây ung thư
  2. chất gây ra ung thư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chất gây ung thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.