"chất gây ung thư" tiếng Trung là 致癌物 (zhì ái wù)
“chất gây ung thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhì ái wù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
치암물
chiammul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chất gây ung thư
Từng chữ: 致 (nhí) 癌 (nham) 物 (vật)
Cách nói khác: 致癌物质 zhì ái wù zhì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.