AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

至始至终 (至始至終) nghĩa là gì? zhì shǐ zhì zhōng

Từ tiếng Trung

至始至终

phồn thể 至始至終

zhì shǐ zhì zhōng · âm Hán Việt từng chữ: chí đầu chí chung

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ đầu đến cuối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từ đầu đến cuối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.