"từ đầu đến cuối" tiếng Trung là 始终 (shǐ zhōng), tiếng Nhật 始終
“từ đầu đến cuối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
始终
phồn thể 始終
shǐ zhōng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
시종
sijong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
始終
しじゅう · từ thông dụng
Nghĩa: từ đầu đến cuối; luôn luôn
Cách nói khác: 从头到尾 cóng tóu dào wěi · 종두도미; 原原本本 yuán yuán běn běn · 원원본본; 至始至终 zhì shǐ zhì zhōng · 지시지종; 前后 qián hòu · 전후; 一贯 yī guàn · 일관;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.