AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

自鸣钟

phồn thể 自鳴鐘

zì míng zhōng · âm Hán Việt từng chữ: tự minh chuông

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng hồ điểm chuông

Đọc theo tiếng Hàn

자명종
jamyeongjong

Tiếng Nhật

自鳴鐘
とけい

Từng chữ

Xem “đồng hồ điểm chuông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.