Từ tiếng Trung
自鸣钟
phồn thể 自鳴鐘zì míng zhōng · âm Hán Việt từng chữ: tự minh chuông
Nghĩa tiếng Việt
- đồng hồ điểm chuông
Đọc theo tiếng Hàn
자명종
jamyeongjong
Tiếng Nhật
自鳴鐘
とけい
Từng chữ
Xem “đồng hồ điểm chuông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.