AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自食恶果 (自食惡果) nghĩa là gì? zì shí è guǒ

Từ tiếng Trung

自食恶果

phồn thể 自食惡果

zì shí è guǒ · âm Hán Việt từng chữ: tự thực ác quả

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: ăn quả đắng của chính mình (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: chịu hậu quả từ hành động của chính mình
  3. tự làm tự chịu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.