AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自转轴 (自轉軸) nghĩa là gì? zì zhuàn zhóu

Từ tiếng Trung

自转轴

phồn thể 自轉軸

zì zhuàn zhóu · âm Hán Việt từng chữ: tự chuyển trục

Nghĩa tiếng Việt

  1. trục xoay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trục xoay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.