自费 (自費) nghĩa là gì? zì fèi
Từ tiếng Trung
自费
phồn thể 自費zì fèi · âm Hán Việt từng chữ: tự phí
Nghĩa tiếng Việt
- tự trả chi phí
- tự túc
Đọc theo tiếng Hàn
자비
jabi
Tiếng Nhật
自費
じひ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tự trả chi phí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.