AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自责 (自責) nghĩa là gì? zì zé

Từ tiếng Trung

自责

phồn thể 自責

zì zé · Hán Việt: tự trách

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự trách

Đọc theo tiếng Hàn

자책
jachaek

Tiếng Nhật

自責
じせき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tự trách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.