AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自谋出路 (自謀出路) nghĩa là gì? zì móu chū lù

Từ tiếng Trung

自谋出路

phồn thể 自謀出路

zì móu chū lù · âm Hán Việt từng chữ: tự mưu xuất lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thành ngữ) tự mình lo liệu
  2. đơn độc một mình
  3. tự lo cho bản thân
  4. tìm ra con đường riêng (đặc biệt là tự tìm việc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.