AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自视 (自視) nghĩa là gì? zì shì

Từ tiếng Trung

自视

phồn thể 自視

zì shì · âm Hán Việt từng chữ: tự thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhìn nhận bản thân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhìn nhận bản thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.