自荐 (自薦) nghĩa là gì? zì jiàn
Từ tiếng Trung
自荐
phồn thể 自薦zì jiàn · âm Hán Việt từng chữ: tự giới
Nghĩa tiếng Việt
- tự tiến cử (cho một công việc)
Đọc theo tiếng Hàn
자천
jacheon
Tiếng Nhật
自薦
じせん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.