AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自缚手脚 (自縛手腳) nghĩa là gì? zì fù shǒu jiǎo

Từ tiếng Trung

自缚手脚

phồn thể 自縛手腳

zì fù shǒu jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: tự phược thủ cước

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự trói tay chân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tự trói tay chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.