AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自立 nghĩa là gì? zì lì

Từ tiếng Trung

自立

zì lì · âm Hán Việt từng chữ: tự lập

Nghĩa tiếng Việt

  1. độc lập
  2. tự lực
  3. tự thân vận động
  4. tự đứng trên đôi chân của mình
  5. tự nuôi sống bản thân

Đọc theo tiếng Hàn

자립
jarip

Tiếng Nhật

自立
じりつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “độc lập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.