自省 nghĩa là gì? zì xǐng
Từ tiếng Trung
自省
zì xǐng · âm Hán Việt từng chữ: tự tỉnh
Nghĩa tiếng Việt
- kiểm điểm bản thân
- tự phản ánh thiếu sót
- tự xem lại bản thân
- tự nhận thức
- tự phê bình
Đọc theo tiếng Hàn
자성
jaseong
Tiếng Nhật
自省
じせい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “kiểm điểm bản thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.