AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自省 nghĩa là gì? zì xǐng

Từ tiếng Trung

自省

zì xǐng · âm Hán Việt từng chữ: tự tỉnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm điểm bản thân
  2. tự phản ánh thiếu sót
  3. tự xem lại bản thân
  4. tự nhận thức
  5. tự phê bình

Đọc theo tiếng Hàn

자성
jaseong

Tiếng Nhật

自省
じせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “kiểm điểm bản thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.