AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自相惊扰 (自相驚擾) nghĩa là gì? zì xiāng jīng rǎo

Từ tiếng Trung

自相惊扰

phồn thể 自相驚擾

zì xiāng jīng rǎo · âm Hán Việt từng chữ: tự tương kinh nhiễu

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm sợ hãi lẫn nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm sợ hãi lẫn nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.