AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自白书 (自白書) nghĩa là gì? zì bái shū

Từ tiếng Trung

自白书

phồn thể 自白書

zì bái shū · âm Hán Việt từng chữ: tự bạch thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời thú tội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lời thú tội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.