AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自白 nghĩa là gì? zì bái

Từ tiếng Trung

自白

zì bái · âm Hán Việt từng chữ: tự bạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời thú tội
  2. làm rõ lập trường hoặc ý định
  3. khoe khoang

Đọc theo tiếng Hàn

자백
jabaek

Tiếng Nhật

自白
じはく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lời thú tội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.