AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自由职业 (自由職業) nghĩa là gì? zì yóu zhí yè

Từ tiếng Trung

自由职业

phồn thể 自由職業

zì yóu zhí yè · âm Hán Việt từng chữ: tự do chức nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự làm chủ
  2. nghề nghiệp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tự làm chủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.